Bài đăng

thu ngay thang trong tieng anh

Hình ảnh
Việc ghi nhớ từ vựng và nắm rõ quy tắc về ngày tháng tiếng Anh là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết dưới đây, TalkFirst sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức từ vựng, cách đọc năm và  cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh  chuẩn Anh-Anh/Anh-Mỹ, giúp bạn tránh những lỗi sai đáng tiếc khi sử dụng. 1. Từ vựng thứ ngày tháng tiếng Anh 1.1. Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh Dưới đây là danh sách từ vựng về  các thứ trong tuần bằng tiếng Anh  (Days of the week). Bạn hãy lưu ý kỹ phần viết tắt và phiên âm để sử dụng đúng trong cả văn viết (lịch trình, email) và văn nói: Monday: Thứ Hai Tuesday: Thứ Ba Wednesday: Thứ Tư Thursday: Thứ Năm Friday: Thứ Sáu Saturday: Thứ Bảy Sunday: Chủ Nhật 1.2. Các ngày trong tháng bằng tiếng Anh Quy tắc ghi nhớ đuôi viết tắt các ngày trong tháng bằng tiếng Anh: st:  Dùng cho số tận cùng là 1 (trừ 11) -> 1st, 21st, 31st. nd:  Dùng cho số tận cùng là 2 (trừ 12) -> 2nd, 22nd. rd:  Dùng cho số tận cùng là ...

Người đi làm bận rộn nên bắt đầu học lại tiếng Anh từ đâu?

Hình ảnh
  Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, tiếng Anh không còn là điểm cộng mà là yếu tố sinh tồn. Các thống kê cho thấy nhân sự giỏi ngoại ngữ có mức thu nhập cao hơn đáng kể và cơ hội tiếp cận các vị trí quản lý cấp cao. Tuy nhiên, nghịch lý lớn nhất của người đi làm là: "Muốn học để thăng tiến, nhưng lại quá bận rộn để bắt đầu."    Vậy, với quỹ thời gian eo hẹp, đâu là điểm khởi đầu thông minh nhất? 1. Chia nhỏ mục tiêu với phương pháp Microlearning Sai lầm phổ biến nhất của người đi làm là cố gắng dành ra 2-3 tiếng mỗi tối để học như thời sinh viên. Điều này nhanh chóng dẫn đến kiệt sức. Thay vào đó, hãy áp dụng Microlearning (Học chia nhỏ) . Khoa học chứng minh não bộ tiếp thu tốt hơn khi thông tin được chia thành các đơn vị nhỏ. Bạn chỉ cần tận dụng 5-10 phút chờ thang máy, ngồi taxi hay giờ giải lao để học 5 từ vựng hoặc nghe một bản tin ngắn. Kết hợp với kỹ thuật Pomodoro (25 phút tập trung tuyệt đối), bạn sẽ duy trì được sự bền bỉ mà không gây áp...

Khóa học tiếng anh giao tiếp 1 kèm 1

Hình ảnh
Khóa học Tiếng Anh 1 kèm 1 SUPER VIP tại TalkFirst là giải pháp cá nhân hóa, cung cấp lộ trình tinh gọn, riêng biệt với 1-2 giáo viên kèm 1 học viên. Khóa học cam kết đầu ra bằng hợp đồng, linh hoạt tối đa về lịch và hình thức học, phù hợp cho người đi làm bận rộn và người cần cải thiện tiếng Anh cấp tốc.

Phrasal Verb là gì? Hơn 100 phrasal verb thông dụng nhất

Hình ảnh
 Phrasal verb là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong quá trình giao tiếp. Việc nắm vững phrasal verb không chỉ giúp bạn hiểu sâu các tình huống giao tiếp hàng ngày mà còn tăng cường khả năng nghe, nói, và viết tiếng Anh ở cấp độ nâng cao.  Cùng TalkFirst tham khảo ngay bài viết sau đây để tích lũy hơn 100 phrasal verb thông dụng & hữu ích trong tiếng Anh bạn nhé!  1. Phrasal Verb là gì? Phrasal verb là cụm động từ được tạo thành từ một động từ chính và một hoặc hai thành phần phụ (giới từ hoặc trạng từ), tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới so với ý nghĩa ban đầu của động từ chính. Chúng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ: “Look after” (chăm sóc) khác với chỉ “look” (nhìn). 2. Phân loại phrasal verb 2.1. Phrasal verb có thể tách rời Phrasal verb có thể tách rời cho phép bạn đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ, hoặc sau cả hai. Ví dụ: She pu...

Câu điều kiện: công thức, phân loại, cách dùng và bài tập có đáp án

Hình ảnh
Câu điều kiện: công thức, phân loại, cách dùng và bài tập có đáp án Bạn có từng gặp khó khăn khi sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh? Loại ngữ pháp này tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều “chỗ gài bẫy” khiến bạn lúng túng trong giao tiếp. Đừng lo lắng, hôm nay TalkFirst chia sẻ đến bạn tất tần tật kiến thức về câu điều kiện, giúp bạn chinh phục câu điều kiện một cách dễ dàng và tự tin. 1. Câu điều kiện là gì? Câu điều kiện trong tiếng Anh (Conditional sentences) là những cấu trúc dùng để diễn đạt một sự việc nào đó có thể xảy ra khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.  Cấu trúc cơ bản của một câu điều kiện bao gồm hai mệnh đề: Mệnh đề điều kiện (If clause), Mệnh đề chính (Main clause) Trong đó: Mệnh đề điều kiện (If clause): Nêu lên giả định hoặc điều kiện cần thiết để sự việc trong mệnh đề chính xảy ra. Mệnh đề chính (Main clause): Diễn đạt kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập trong mệnh đề điều kiện. Ví dụ: If we had more money, we would buy that house. (Nếu c...

110+ Bài tập thì tương lai đơn theo nhiều dạng – có đáp án

Hình ảnh
 Nhằm giúp bạn nắm chắc kiến thức đã học về thì tương lai đơn trong tiếng Anh. Bài viết này, TalkFirst chia sẻ đến bạn hơn 110+ bài tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao, cùng đầy đủ đáp án chi tiết. Bài tập 1: Chọn đáp đúng A, B, C, D. 1. She ___ (visit) her grandparents next week. A. will visit B. visited C. visits D. visiting 2. They ___ (go) to the cinema tomorrow. A. will go B. goes C. went D. going 3. I ___ (meet) him at the café this afternoon. A. will meet B. met C. meets D. meeting 4. By this time next year, we ___ (finish) the project. A. will have finished B. will finish C. finished D. finishes 5. They ___ (not arrive) until after dinner. A. will not arrive B. did not arrive C. will not arrived D. arriving Bài tập 2: Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc. They (play) __________ football next Saturday. I (not/visit) __________ the museum this weekend. She (start) __________ her new job on Monday. We (eat) __________ dinner at 7 p.m. The kids (go) __________ to the ...

Hơn 110+ bài tập thì quá khứ hoàn thành từ cơ bản đến nâng cao (có đáp án)

Hình ảnh
 Hơn 110 bài tập thì quá khứ hoàn thành từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn nắm chắc về cấu trúc và cách sử dụng thì này. Với các bài tập đa dạng và đầy đủ đáp án, bạn sẽ tự tin hơn trong việc diễn đạt quá khứ hoàn thành một cách chính xác và tự nhiên. Bài tập 1: Chọn đáp đúng A, B, C, D. 1. By the time he arrived at the party, everyone __________. A. had left B. left C. was leaving D. leaves 2. She __________ already finished her homework before dinner. A. had B. has C. was D. is 3. They __________ the film by the time we got to the cinema. A. had started B. started C. were starting D. start 4. I didn’t know he __________ to Paris last year. A. had gone B. went C. was going D. goes 5. The train __________ before we reached the station. A. had departed B. departed C. was departing D. departs Bài tập 2: Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc. 1. They (leave) __________ the house before the rain started. 2. By the time she arrived, we (finish) __________ our meal. 3. He (never/see) _____...